church service

/'tʃə:tʃ'sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
church service

The family attends the church service on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi lễ nhà thờ: Một buổi họp mặt tổ chức của các tín đồ trong một nhà thờ để thực hiện các nghi thức tôn giáo, cầu nguyện, nghe giảng đạo hát thánh ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sunday church service starts at 10 a.m. (Buổi lễ nhà thờ Chủ nhật bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
    • She attends church service every week. ( ấy tham dự buổi lễ nhà thờ mỗi tuần.)
    • The church service was very moving. (Buổi lễ nhà thờ rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a church service": tham dự một buổi lễ nhà thờ.

    • Many people attend the Christmas Eve church service. (Nhiều người tham dự buổi lễ nhà thờ đêm Giáng Sinh.)
  • "to conduct/hold a church service": tổ chức, cử hành một buổi lễ nhà thờ.

    • The priest will conduct the church service. (Vị linh mục sẽ cử hành buổi lễ nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Service (n): Buổi lễ, nghi lễ tôn giáo nói chung (có thể dùng cho các tôn giáo khác).

    • A memorial service was held for the victims. (Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức cho các nạn nhân.)
  • Worship service (n): Buổi lễ thờ phượng (cách gọi khác của 'church service').

    • The worship service includes singing and prayer. (Buổi lễ thờ phượng bao gồm hát cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Divine service: Buổi lễ thánh (cách gọi trang trọng).
  • Religious service: Buổi lễ tôn giáo (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ 'church service').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'church service' một cách cố định.)

church service

The family attends the church service on Sunday morning.

danh từ
  1. buổi lễ nhà thờ

Từ đồng nghĩa